Logo ChamChamEdemyChamChamEdemyHọc Hóa bằng tư duy trực quan
← Về lộ trình Lấy gốc Hóa Bài 07 · 30 phút

Dãy hoạt động, chất khí và kết tủa

Vận dụng dãy hoạt động kim loại, nhận biết khí và màu kết tủa thường gặp.

0ĐiểmCấp 1
Mascot ChamChamEdemy
Đã khám phá 0/9 phần
↑↓ chọn · Enter mở · Esc đóng

Chất, vật thể & ba thể cơ bản (Lớp 6)

Vật thể là đối tượng tồn tại quanh ta; chất là thành phần cấu tạo nên vật thể. Một vật thể có thể gồm nhiều chất, một chất có thể tạo nên nhiều vật thể (VD: cốc thủy tinh là vật thể, thủy tinh là chất).

ThểĐặc điểm chính
RắnCó hình dạng và thể tích tương đối xác định
LỏngCó thể tích xác định, hình dạng theo bình chứa
KhíKhông có hình dạng và thể tích xác định

Chuyển thể (nóng chảy, đông đặc, bay hơi/sôi, ngưng tụ, thăng hoa) là biến đổi vật lí — không tạo ra chất mới.

Hóa học quanh ta
Đá lạnh tan chảy trong ly nước là biến đổi vật lí — vẫn là nước. Nhưng đinh sắt để ngoài trời lâu ngày bị gỉ thì đã có chất mới xuất hiện (gỉ sắt) — đó là biến đổi hóa học.
Mẹo nhỏ: còn là chất cũ → vật lí. Có chất mới → hóa học!

Tinh khiết – Hỗn hợp – Dung dịch

  • Chất tinh khiết: chỉ gồm một chất, tính chất xác định.
  • Hỗn hợp: từ hai chất trở lên trộn lẫn (đồng nhất/không đồng nhất).
  • Dung dịch: hỗn hợp đồng nhất của dung môi (hòa tan) và chất tan (bị hòa tan).

VD: nước muối → nước là dung môi, muối là chất tan.

Hóa học quanh ta
Nước muối sinh lý nhỏ mắt/mũi hằng ngày chính là một dung dịch quen thuộc — nước là dung môi, muối (NaCl) là chất tan.

Phương pháp tách chất

Phương phápVí dụ
LọcTách cát khỏi nước
Cô cạnThu muối từ nước muối
ChiếtTách dầu khỏi nước
Lắng, gạnTách bùn khỏi nước
Dùng nam châmTách sắt khỏi cát

Nguyên tử – Nguyên tố – Phân tử (Lớp 7)

HạtKí hiệuĐiện tíchVị trí
Protonp+1Hạt nhân
Neutronn0Hạt nhân
Electrone−1Vỏ nguyên tử

Nguyên tử trung hòa: số p = số e. Nguyên tố hóa học là tập hợp nguyên tử cùng số proton. Phân tử là hạt đại diện cho chất, gồm các nguyên tử liên kết với nhau.

Đơn chất — tạo từ 1 nguyên tố
VD: O₂, H₂, Fe, Cu
Hợp chất — tạo từ ≥ 2 nguyên tố
VD: H₂O, CO₂, NaCl, CaCO₃

Máy tính số mol (n)

$$n = \dfrac{m}{M}$$
Nhập số liệu rồi bấm "Tính n"...

Tỉ khối (d)

$$d_{A/B} = \dfrac{M_A}{M_B}$$

Nếu d > 1 → khí A nặng hơn khí B. Nếu d < 1 → khí A nhẹ hơn khí B.

—
Hóa học quanh ta
Khí CO₂ nặng hơn không khí nên "chìm" xuống và phủ lên đám cháy — đó là lý do bình chữa cháy CO₂ dập lửa hiệu quả. Khí gas (CH₄) lại nhẹ hơn nên dễ bay lên cao và thoát ra ngoài.

Dung dịch – Nồng độ

$$C\% = \dfrac{m_{ct}}{m_{dd}} \times 100\%$$
—
Hóa học quanh ta
Nước muối sinh lý nhỏ mắt/mũi là dung dịch NaCl 0,9% — đúng nghĩa $C\%$ đã học. Nước biển có nồng độ muối cao hơn nhiều, khoảng 3,5%.

Độ tan (S)

Độ tan (kí hiệu S) của một chất trong nước là số gam chất đó hòa tan trong 100 gam nước để tạo thành dung dịch bão hòa ở một nhiệt độ xác định.

$$S = \dfrac{m_{ct}}{m_{H_2O}} \times 100$$

Đơn vị: gam chất tan / 100 gam nước

Lập công thức hóa học từ hóa trị

Với hợp chất $A_xB_y$, nếu A có hóa trị $a$ và B có hóa trị $b$, quy tắc hóa trị là:

$$a\cdot x=b\cdot y$$
Suy ra
$$\frac{x}{y}=\frac{b}{a}$$
$$x:y=b':a'$$
Rút gọn $b:a$ về tỉ lệ số nguyên tối giản $b':a'$.
  1. Viết kí hiệuViết A trước, B sau.
  2. Ghi hóa trịĐặt $a$, $b$ phía trên kí hiệu.
  3. Tìm tỉ lệTừ $x/y=b/a$, rút gọn.
  4. Viết công thứcĐặt $x$, $y$ làm chỉ số; không viết số 1.
  5. Kiểm traXác nhận $a\cdot x=b\cdot y$.
Ví dụAluminium (III) và oxygen (II)
Tỉ lệ tối giản$$x:y=2:3$$
Công thức hợp chất$$\boxed{\mathrm{Al_2O_3}}$$

Mẹo kiểm tra: $3\times2=2\times3=6$, nên công thức đã thỏa quy tắc hóa trị.

Flashcard Hóa trị — bấm vào thẻ để lật

Na
Sodium
I
Kim loại
1 / 20
GAME HỌC TẬP 2D

Đào Hóa Trị

Điều khiển móc đào, thu thập tinh thể nguyên tố và trả lời hóa trị để ghi nhớ chủ động.

Mở game 2D toàn màn hình →

Bảng hóa trị đầy đủ

Hóa trịKim loạiPhi kimNhóm nguyên tử
INa, K, AgH, F, Cl, Br, IOH, NO₃, NH₄
IICa, Ba, Mg, ZnOSO₄, SO₃, CO₃
IIIAl, Au—PO₄
Nhiều hóa trịFe (II, III); Cu (I, II)C (II, IV); N (I,II,III,IV,V); P (III,V); S (II,IV,VI)—
Hóa học quanh ta
Trên bao phân bón NPK, các con số chính là tỉ lệ phần trăm N–P–K, được tính toán từ hóa trị và công thức hóa học của từng hợp chất bên trong.

Nguyên tố phổ biến — bấm để xem chi tiết

Nguyên tố trong đời sống

Hóa học quanh ta
Cu dẫn điện tốt → dùng làm dây điện. Al nhẹ, không gỉ → vỏ lon nước ngọt, khung cửa. Fe chắc, giá rẻ → xây dựng, cầu đường. Cl dùng khử trùng nước máy sinh hoạt.

Biến đổi vật lí và biến đổi hóa học

Biến đổi vật lí
Không tạo chất mới, chỉ đổi trạng thái/hình dạng/kích thước.
Biến đổi hóa học (phản ứng)
Có chất mới tạo thành.

Dấu hiệu thường gặp: xuất hiện khí, xuất hiện kết tủa, đổi màu, phát sáng/tỏa hoặc thu nhiệt. Một dấu hiệu riêng lẻ chưa chắc đủ để kết luận — cần dựa vào việc có chất mới hình thành hay không.

Định luật bảo toàn khối lượng

$$\mathrm{A+B\longrightarrow C+D}$$ $$m_A+m_B=m_C+m_D$$
A + BCác chất phản ứng
C + DCác sản phẩm

Trong một phản ứng hóa học, tổng khối lượng các chất phản ứng bằng tổng khối lượng các sản phẩm. Nguyên tử không tự sinh ra hay mất đi mà chỉ sắp xếp lại.

Hóa học quanh ta
Pháo hoa rực rỡ nhờ phản ứng cháy của các hợp chất kim loại: Na cho lửa vàng, Cu cho lửa xanh lam, Sr cho lửa đỏ — cùng một nguyên lý bảo toàn khối lượng đang diễn ra rất nhanh trên bầu trời!

Quy tắc cân bằng PTHH

Thứ tự cân bằng dễ nhớ

Khi số nguyên tử O bị lẻ: 1, 3, 5, ...
Nếu O không nằm trong cùng một nhóm nguyên tử ở cả hai vế, hãy đặt hệ số 2 trước công thức hóa học chứa số O lẻ rồi tiếp tục cân bằng.
  1. Kim loạiCân bằng trước
  2. Nhóm nguyên tửSO4, CO3, NO3, PO4(phi kim)
  3. Phi kimTrừ H và O
  4. HydrogenCân bằng H
  5. OxygenCân bằng O cuối cùng

Mẹo nhớ: Kim loại trước → nhóm nguyên tử sau → phi kim (khác H và O) → H → O. Chỉ được thay đổi hệ số trước công thức, không sửa chỉ số trong công thức hóa học.

Máy luyện cân bằng phương trình nhanh

—

Chọn một phản ứng để xem cách đếm nguyên tử và hệ số đã cân bằng.

Phòng thí nghiệm ảo

Kéo miếng kim loại vào cốc, điều chỉnh nước và nhiệt độ để quan sát hiện tượng, rồi đối chiếu phương trình hóa học.

Mô phỏng tương tác
Kéo mẫu kim loại vào trong cốc nước
24°CNHIỆT ĐỘ
Quan sátKéo mẫu kim loại vào cốc nước để bắt đầu.
Phương trìnhChưa có phản ứng.
An toàn: đây là mô phỏng học tập. Không tự thử phản ứng kim loại kiềm với nước ngoài phòng thí nghiệm.

Tính theo phương trình hóa học — quy trình chuẩn

  • 1. Viết và cân bằng phương trình.
  • 2. Đổi dữ kiện đề bài về số mol.
  • 3. Dùng tỉ lệ hệ số trong PTHH để tính số mol chất cần tìm.
  • 4. Đổi số mol sang khối lượng / thể tích / đại lượng được yêu cầu.
  • 5. Kiểm tra lại đơn vị và tính hợp lí của kết quả.

Quy tắc xác định chất tan – chất kết tủa

Màu quỳ tím

Môi trườngQuỳ tímPhenolphtalein
Acid (pH < 7)ĐỏKhông đổi màu
Trung tính (pH = 7)Tím (không đổi)Không đổi màu
Base (pH > 7)XanhHồng
Hóa học quanh ta
pH

Nước chanh chứa acid citric, pH khoảng 2–3 nên có môi trường axit, giúp trung hòa và khử mùi tanh từ các chất hữu cơ trong thực phẩm.

M

Xà phòng truyền thống, pH khoảng 9–10 nên có môi trường kiềm. Đuôi ưa dầu bám vào dầu mỡ, đầu ưa nước hướng ra ngoài, tạo micelle giúp phân tán và cuốn dầu mỡ đi khi rửa.

Minh họa chanh làm giảm mùi amin và phân tử xà phòng tạo micelle bao quanh dầu mỡ

Lưu ý: môi trường kiềm hỗ trợ làm sạch, nhưng xà phòng là muối của acid béo, không phải $\mathrm{NaOH}$ hay $\mathrm{KOH}$. Cơ chế làm sạch chính là tạo micelle, không phải phản ứng thủy phân chất béo trong môi trường kiềm.

Mô phỏng cốc thí nghiệm pH

02468101214

Dãy hoạt động hóa học của kim loại

Khi Nào Bạn Cần May Áo Záp Sắt Nhớ Sang Phố Hỏi Cửa Hàng Á Phi Âu

Mức độ hoạt động hóa học giảm dần từ trái → phải. Kim loại đứng trước đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối · Kim loại đứng trước H phản ứng được với một số dung dịch acid loãng (HCl, H₂SO₄ loãng) giải phóng khí H₂.

Hóa học quanh ta
Pin, ắc quy hoạt động dựa trên phản ứng giữa hai kim loại có mức độ hoạt động khác nhau trong dãy hoạt động hóa học — kim loại mạnh hơn "nhường" electron cho kim loại yếu hơn, tạo ra dòng điện.

Mô phỏng phản ứng đẩy kim loại

Chọn một kim loại và một dung dịch muối để xem kim loại có đẩy được kim loại khác ra khỏi muối hay không.

Mô phỏng Three.js 3D
Ion trong dung dịchKim loại bám
Kéo để xoay và quan sát mô hình
Chọn kim loại và muối rồi bấm nút để xem phản ứng.

Chất khí thường gặp

KhíĐặc điểm nhận biết
CO₂Không màu, không mùi, làm đục nước vôi trong
H₂Không màu, cháy có tiếng nổ nhỏ, ngọn lửa xanh nhạt
O₂Không màu, duy trì sự cháy, làm que đóm bùng cháy
Cl₂Màu vàng lục, mùi hắc, độc
SO₂Không màu, mùi hắc, làm mất màu dung dịch Br₂
NH₃Không màu, mùi khai
H₂SKhông màu, mùi trứng thối

Màu một số kết tủa

Kết tủaMàu sắc
AgCl, BaSO₄, CaCO₃Trắng
Al(OH)₃Keo trắng
Fe(OH)₂Trắng xanh
Fe(OH)₃Đỏ nâu
Cu(OH)₂Xanh lam
CuS, FeS, PbS, Ag₂SĐen
Hóa học quanh ta
Thạch nhũ lung linh trong hang động chính là CaCO₃ kết tủa dần qua hàng ngàn năm từ những giọt nước nhỏ xuống.

Câu hỏi thường gặp

Dãy hoạt động hóa học kim loại là gì?

Dãy sắp xếp các kim loại theo mức độ hoạt động hóa học giảm dần, dùng để dự đoán kim loại nào đẩy được kim loại khác ra khỏi dung dịch muối.

Cách nhớ dãy hoạt động kim loại?

Học thuộc theo thứ tự: K, Na, Ba, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb, (H), Cu, Hg, Ag, Pt, Au, có thể ghép thành câu cho dễ nhớ.

Làm sao nhận biết một số chất khí thường gặp?

Dựa vào mùi, màu sắc và hiện tượng đặc trưng, ví dụ CO2 làm đục nước vôi trong, khí H2 cháy có tiếng nổ nhỏ.

Kết tủa thường gặp có màu gì?

Ví dụ AgCl màu trắng, BaSO4 màu trắng, Fe(OH)3 màu nâu đỏ, Cu(OH)2 màu xanh lam — mỗi kết tủa có màu đặc trưng giúp nhận biết ion trong dung dịch.

Hydrocarbon — Alkane & Alkene

Alkane (no, mạch hở): $$C_nH_{2n+2}\ (n\geq1)$$ VD: methane CH₄. Cháy: CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O
Alkene (không no, 1 liên kết đôi): $$C_nH_{2n}\ (n\geq2)$$ VD: ethylene C₂H₄. Có phản ứng cộng, làm mất màu dd bromine, có thể trùng hợp.
Hóa học quanh ta
Xăng, dầu, khí gas đun bếp đều là hỗn hợp các hydrocarbon (alkane) — nguồn nhiên liệu hóa thạch quen thuộc mỗi ngày.

Ethylic alcohol $(C_2H_5OH)$

  • Chất lỏng, tan tốt trong nước.
  • Cháy tạo CO₂ và H₂O.
  • Phản ứng được với kim loại hoạt động (VD: Na) trong điều kiện thích hợp.
  • Dùng làm dung môi, nguyên liệu, nhiên liệu sinh học.
Hóa học quanh ta
Cồn sát khuẩn 70° dùng rửa tay chính là dung dịch ethylic alcohol pha với nước theo đúng nồng độ %.

Acetic acid $(CH_3COOH)$

  • Có tính acid: tác dụng base, oxide base, một số kim loại.
  • Tác dụng carbonate tạo khí CO₂.
  • Có thể phản ứng với alcohol tạo ester.
2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + CO₂ + H₂O
Hóa học quanh ta
Giấm ăn là dung dịch acetic acid khoảng 2–5% — cho giấm vào muối nở (NaHCO₃) sẽ thấy sủi bọt khí CO₂ ngay lập tức!

Lipid – Carbohydrate – Protein – Polymer

Nhóm chấtĐặc điểm cốt lõi
Lipid (chất béo)Ester của glycerol với acid béo; không/ít tan trong nước; thủy phân trong môi trường kiềm tạo glycerol + muối acid béo.
Glucose $(C_6H_{12}O_6)$Nguồn năng lượng quan trọng cho cơ thể.
Tinh bột & CelluloseCùng công thức $(C_6H_{10}O_5)_n$ nhưng cấu trúc khác nhau; tinh bột tạo màu xanh tím với iodine.
ProteinĐại phân tử từ các amino acid; có thể bị biến tính bởi nhiệt độ/hóa chất.
PolymerPhân tử khối rất lớn gồm nhiều mắt xích lặp lại; có polymer tự nhiên và tổng hợp.
Hóa học quanh ta
Cơm (tinh bột), bánh mì, đường mía (saccharose), chai nhựa và túi nilon (polymer tổng hợp) — hóa hữu cơ có mặt trong hầu hết mọi thứ ta ăn và dùng mỗi ngày. Nhớ phân loại và tái chế nhựa đúng cách nhé!

Vì sao gọi là "danh pháp IUPAC"?

IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học thuần túy và ứng dụng) đặt ra quy tắc gọi tên chung cho cả thế giới. Chương trình Hóa học mới ở Việt Nam dùng trực tiếp tên tiếng Anh theo IUPAC cho nguyên tố và hợp chất — đó là lý do sách giáo khoa viết "Sodium" thay vì "Natri", "Iron" thay vì "Sắt".

Hóa học quanh ta
Trên nhãn thuốc, thực phẩm chức năng hay hóa chất công nghiệp quốc tế, tên hoạt chất luôn viết theo IUPAC để bất kỳ ai trên thế giới cũng hiểu đúng — không nhầm lẫn theo từng ngôn ngữ địa phương.

Gọi tên Oxide

Kim loại + oxide (kèm hóa trị nếu kim loại có nhiều hóa trị)

Công thứcTên IUPAC
Na₂OSodium oxide
Fe₂O₃Iron(III) oxide

Phi kim + oxide (kèm tiền tố số lượng nguyên tử)

Tiền tốSố nguyên tử
mono1
di2
tri3
tetra4
penta5

VD: P₂O₅ → Diphosphorus pentoxide (lược bỏ nguyên âm cuối tiền tố khi gặp nguyên âm: "mono" + "oxide" không lược vì đứng riêng, nhưng "penta"+"oxide" → "pentoxide").

Gọi tên Acid

Công thứcTên IUPAC
HFHydrofluoric acid
HClHydrochloric acid
HBrHydrobromic acid
HIHydroiodic acid
H₂SHydrosulfuric acid
H₂SO₄Sulfuric acid
H₂SO₃Sulfurous acid
H₂CO₃Carbonic acid
HNO₃Nitric acid
H₃PO₄Phosphoric acid

Gọi tên Base & Muối

Base: tên kim loại + hydroxide

NaOHSodium hydroxide
Fe(OH)₃Iron(III) hydroxide

Muối: tên kim loại + tên gốc acid

Na₂SO₄Sodium sulfate
Fe(NO₃)₂Iron(II) nitrate

Gọi tên Hydrocarbon (mạch carbon)

Tiền tố chỉ số carbon + đuôi theo loại liên kết:

Số CTiền tốAlkane (no)
1meth-Methane
2eth-Ethane
3prop-Propane
4but-Butane
5pent-Pentane

Đuôi -ane: alkane (no) · đuôi -ene: alkene (1 liên kết đôi) · đuôi -ol: alcohol · đuôi -oic acid: carboxylic acid. VD: ethane $(C_2H_6)$ → ethene $(C_2H_4)$ → ethanol $(C_2H_5OH)$.

Tra cứu nhanh: tên quen thuộc ↔ tên IUPAC

Phân tử khối và bài tập tính phân tử khối

Phân tử khối tương đối là tổng nguyên tử khối tương đối của tất cả nguyên tử trong một phân tử.

$$M_r\!\left(A_xB_y\right)=x\,A_r(A)+y\,A_r(B)$$
$M_r$

Phân tử khối tương đốiKhông có đơn vị.

$M$

Khối lượng molCó đơn vị g/mol và cùng trị số với $M_r$.

Ví dụ mẫuTính phân tử khối của nước
$$M_r(\mathrm{H_2O})=2\times A_r(\mathrm H)+A_r(\mathrm O)=2\times1+16=\boxed{18}$$

Vì vậy khối lượng mol của nước là: $M(\mathrm{H_2O})=18\ \mathrm{g/mol}$.

Bài tập luyện nhanh

  1. Tính $M_r(\mathrm{CO_2})$, biết $A_r(\mathrm C)=12$, $A_r(\mathrm O)=16$.
  2. Tính $M_r(\mathrm{Al_2O_3})$, biết $A_r(\mathrm{Al})=27$, $A_r(\mathrm O)=16$.
  3. Tính $M_r(\mathrm{CaCO_3})$, biết $A_r(\mathrm{Ca})=40$, $A_r(\mathrm C)=12$, $A_r(\mathrm O)=16$.

Mini Quiz tổng hợp

Điểm: 0 / 19