Ôn số mol, tỉ khối, nồng độ dung dịch và độ tan qua công cụ tính tương tác.

Vật thể là đối tượng tồn tại quanh ta; chất là thành phần cấu tạo nên vật thể. Một vật thể có thể gồm nhiều chất, một chất có thể tạo nên nhiều vật thể (VD: cốc thủy tinh là vật thể, thủy tinh là chất).
| Thể | Đặc điểm chính |
|---|---|
| Rắn | Có hình dạng và thể tích tương đối xác định |
| Lỏng | Có thể tích xác định, hình dạng theo bình chứa |
| Khí | Không có hình dạng và thể tích xác định |
Chuyển thể (nóng chảy, đông đặc, bay hơi/sôi, ngưng tụ, thăng hoa) là biến đổi vật lí — không tạo ra chất mới.
VD: nước muối → nước là dung môi, muối là chất tan.
| Phương pháp | Ví dụ |
|---|---|
| Lọc | Tách cát khỏi nước |
| Cô cạn | Thu muối từ nước muối |
| Chiết | Tách dầu khỏi nước |
| Lắng, gạn | Tách bùn khỏi nước |
| Dùng nam châm | Tách sắt khỏi cát |
| Hạt | Kí hiệu | Điện tích | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Proton | p | +1 | Hạt nhân |
| Neutron | n | 0 | Hạt nhân |
| Electron | e | −1 | Vỏ nguyên tử |
Nguyên tử trung hòa: số p = số e. Nguyên tố hóa học là tập hợp nguyên tử cùng số proton. Phân tử là hạt đại diện cho chất, gồm các nguyên tử liên kết với nhau.
Nếu d > 1 → khí A nặng hơn khí B. Nếu d < 1 → khí A nhẹ hơn khí B.
Độ tan (kí hiệu S) của một chất trong nước là số gam chất đó hòa tan trong 100 gam nước để tạo thành dung dịch bão hòa ở một nhiệt độ xác định.
Đơn vị: gam chất tan / 100 gam nước
n = m/M khi biết khối lượng; n = V/24,79 khi biết thể tích khí ở đkc; n = C_M × V khi biết nồng độ mol và thể tích dung dịch.
Dùng để so sánh khí nào nặng hơn hay nhẹ hơn khí khác, theo công thức d(A/B) = M_A / M_B.
C% tính theo khối lượng chất tan trên khối lượng dung dịch nhân 100%; C_M tính theo số mol chất tan trên thể tích dung dịch tính bằng lít (mol/lít).
Số gam chất tan tối đa trong 100 gam nước để tạo thành dung dịch bão hòa ở một nhiệt độ xác định.
Với hợp chất $A_xB_y$, nếu A có hóa trị $a$ và B có hóa trị $b$, quy tắc hóa trị là:
Mẹo kiểm tra: $3\times2=2\times3=6$, nên công thức đã thỏa quy tắc hóa trị.
Điều khiển móc đào, thu thập tinh thể nguyên tố và trả lời hóa trị để ghi nhớ chủ động.
Mở game 2D toàn màn hình →| Hóa trị | Kim loại | Phi kim | Nhóm nguyên tử |
|---|---|---|---|
| I | Na, K, Ag | H, F, Cl, Br, I | OH, NO₃, NH₄ |
| II | Ca, Ba, Mg, Zn | O | SO₄, SO₃, CO₃ |
| III | Al, Au | — | PO₄ |
| Nhiều hóa trị | Fe (II, III); Cu (I, II) | C (II, IV); N (I,II,III,IV,V); P (III,V); S (II,IV,VI) | — |
Dấu hiệu thường gặp: xuất hiện khí, xuất hiện kết tủa, đổi màu, phát sáng/tỏa hoặc thu nhiệt. Một dấu hiệu riêng lẻ chưa chắc đủ để kết luận — cần dựa vào việc có chất mới hình thành hay không.
Trong một phản ứng hóa học, tổng khối lượng các chất phản ứng bằng tổng khối lượng các sản phẩm. Nguyên tử không tự sinh ra hay mất đi mà chỉ sắp xếp lại.
Mẹo nhớ: Kim loại trước → nhóm nguyên tử sau → phi kim (khác H và O) → H → O. Chỉ được thay đổi hệ số trước công thức, không sửa chỉ số trong công thức hóa học.
Chọn một phản ứng để xem cách đếm nguyên tử và hệ số đã cân bằng.
Kéo miếng kim loại vào cốc, điều chỉnh nước và nhiệt độ để quan sát hiện tượng, rồi đối chiếu phương trình hóa học.
| Môi trường | Quỳ tím | Phenolphtalein |
|---|---|---|
| Acid (pH < 7) | Đỏ | Không đổi màu |
| Trung tính (pH = 7) | Tím (không đổi) | Không đổi màu |
| Base (pH > 7) | Xanh | Hồng |
Nước chanh chứa acid citric, pH khoảng 2–3 nên có môi trường axit, giúp trung hòa và khử mùi tanh từ các chất hữu cơ trong thực phẩm.
Xà phòng truyền thống, pH khoảng 9–10 nên có môi trường kiềm. Đuôi ưa dầu bám vào dầu mỡ, đầu ưa nước hướng ra ngoài, tạo micelle giúp phân tán và cuốn dầu mỡ đi khi rửa.
Lưu ý: môi trường kiềm hỗ trợ làm sạch, nhưng xà phòng là muối của acid béo, không phải $\mathrm{NaOH}$ hay $\mathrm{KOH}$. Cơ chế làm sạch chính là tạo micelle, không phải phản ứng thủy phân chất béo trong môi trường kiềm.
Mức độ hoạt động hóa học giảm dần từ trái → phải. Kim loại đứng trước đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối · Kim loại đứng trước H phản ứng được với một số dung dịch acid loãng (HCl, H₂SO₄ loãng) giải phóng khí H₂.
Chọn một kim loại và một dung dịch muối để xem kim loại có đẩy được kim loại khác ra khỏi muối hay không.
| Khí | Đặc điểm nhận biết |
|---|---|
| CO₂ | Không màu, không mùi, làm đục nước vôi trong |
| H₂ | Không màu, cháy có tiếng nổ nhỏ, ngọn lửa xanh nhạt |
| O₂ | Không màu, duy trì sự cháy, làm que đóm bùng cháy |
| Cl₂ | Màu vàng lục, mùi hắc, độc |
| SO₂ | Không màu, mùi hắc, làm mất màu dung dịch Br₂ |
| NH₃ | Không màu, mùi khai |
| H₂S | Không màu, mùi trứng thối |
| Kết tủa | Màu sắc |
|---|---|
| AgCl, BaSO₄, CaCO₃ | Trắng |
| Al(OH)₃ | Keo trắng |
| Fe(OH)₂ | Trắng xanh |
| Fe(OH)₃ | Đỏ nâu |
| Cu(OH)₂ | Xanh lam |
| CuS, FeS, PbS, Ag₂S | Đen |
| Nhóm chất | Đặc điểm cốt lõi |
|---|---|
| Lipid (chất béo) | Ester của glycerol với acid béo; không/ít tan trong nước; thủy phân trong môi trường kiềm tạo glycerol + muối acid béo. |
| Glucose $(C_6H_{12}O_6)$ | Nguồn năng lượng quan trọng cho cơ thể. |
| Tinh bột & Cellulose | Cùng công thức $(C_6H_{10}O_5)_n$ nhưng cấu trúc khác nhau; tinh bột tạo màu xanh tím với iodine. |
| Protein | Đại phân tử từ các amino acid; có thể bị biến tính bởi nhiệt độ/hóa chất. |
| Polymer | Phân tử khối rất lớn gồm nhiều mắt xích lặp lại; có polymer tự nhiên và tổng hợp. |
IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học thuần túy và ứng dụng) đặt ra quy tắc gọi tên chung cho cả thế giới. Chương trình Hóa học mới ở Việt Nam dùng trực tiếp tên tiếng Anh theo IUPAC cho nguyên tố và hợp chất — đó là lý do sách giáo khoa viết "Sodium" thay vì "Natri", "Iron" thay vì "Sắt".
Kim loại + oxide (kèm hóa trị nếu kim loại có nhiều hóa trị)
| Công thức | Tên IUPAC |
|---|---|
| Na₂O | Sodium oxide |
| Fe₂O₃ | Iron(III) oxide |
Phi kim + oxide (kèm tiền tố số lượng nguyên tử)
| Tiền tố | Số nguyên tử |
|---|---|
| mono | 1 |
| di | 2 |
| tri | 3 |
| tetra | 4 |
| penta | 5 |
VD: P₂O₅ → Diphosphorus pentoxide (lược bỏ nguyên âm cuối tiền tố khi gặp nguyên âm: "mono" + "oxide" không lược vì đứng riêng, nhưng "penta"+"oxide" → "pentoxide").
| Công thức | Tên IUPAC |
|---|---|
| HF | Hydrofluoric acid |
| HCl | Hydrochloric acid |
| HBr | Hydrobromic acid |
| HI | Hydroiodic acid |
| H₂S | Hydrosulfuric acid |
| H₂SO₄ | Sulfuric acid |
| H₂SO₃ | Sulfurous acid |
| H₂CO₃ | Carbonic acid |
| HNO₃ | Nitric acid |
| H₃PO₄ | Phosphoric acid |
Base: tên kim loại + hydroxide
| NaOH | Sodium hydroxide |
| Fe(OH)₃ | Iron(III) hydroxide |
Muối: tên kim loại + tên gốc acid
| Na₂SO₄ | Sodium sulfate |
| Fe(NO₃)₂ | Iron(II) nitrate |
Tiền tố chỉ số carbon + đuôi theo loại liên kết:
| Số C | Tiền tố | Alkane (no) |
|---|---|---|
| 1 | meth- | Methane |
| 2 | eth- | Ethane |
| 3 | prop- | Propane |
| 4 | but- | Butane |
| 5 | pent- | Pentane |
Đuôi -ane: alkane (no) · đuôi -ene: alkene (1 liên kết đôi) · đuôi -ol: alcohol · đuôi -oic acid: carboxylic acid. VD: ethane $(C_2H_6)$ → ethene $(C_2H_4)$ → ethanol $(C_2H_5OH)$.
Phân tử khối tương đối là tổng nguyên tử khối tương đối của tất cả nguyên tử trong một phân tử.
Phân tử khối tương đốiKhông có đơn vị.
Khối lượng molCó đơn vị g/mol và cùng trị số với $M_r$.
Vì vậy khối lượng mol của nước là: $M(\mathrm{H_2O})=18\ \mathrm{g/mol}$.
$$M_r(\mathrm{CO_2})=12+2\times16=\boxed{44}$$
$$M_r(\mathrm{Al_2O_3})=2\times27+3\times16=\boxed{102}$$
$$M_r(\mathrm{CaCO_3})=40+12+3\times16=\boxed{100}$$